📊 Theo dõi tuyển dụng — realtime

Đang tải…

Demand theo tuần

ℹ️ Cách tính (tuần W1–W5 theo tháng)
  • Tuần = lịch W1–W5 theo tháng (Calendar "Final"): tuần Thứ 2→Chủ nhật nhưng cắt tại đầu/cuối tháng, đánh số lại W1 mỗi tháng; tuần biên <7 ngày có dấu *. Vd T7·W1* = 01/07→05/07, T7·W2 = 06/07→12/07. Mỗi ngày thuộc đúng 1 tháng → cộng W1..W5 = tổng tháng.
  • ⚠️ Báo cáo tuần PPTX (Python) hiện vẫn dùng lưới cũ T7→T6 — dashboard đã đổi trước, sẽ đồng bộ Python sau.
  • Phạm vi: chỉ booking XÁC NHẬN, active trong tuần xét; demand là chỉ tiêu cấp booking (không chia theo NVTD).
  • Demand tuần W (mục tiêu = Số YC tuần) = (Order − OB ghi nhận tới cutoff W−1) phân bổ các tuần còn lại theo số ngày booking active; lấy phần rơi vào W.
  • Demand tuần tới = (Order − OB ghi nhận tới cutoff tuần đang xét) phân bổ forward, phần rơi vào tuần kế. Σ bảng = card.
  • OB ghi nhận = ĐÃ NHẬN VIỆC có Ngày OB ≤ cutoff (thiếu Ngày OB → tạm theo Ngày điền link); khử trùng (ứng viên, mã booking).
  • Nguồn tuần = ứng viên điền link trong tuần · %Fill (Tuần) = OB/Số YC (đỏ <70%) · %Nguồn = Nguồn/Số YC.
  • Số tuần quá khứ tính lại theo trạng thái booking HIỆN TẠI — có thể lệch PPTX đã phát hành (booking đổi XÁC NHẬN/HỦY hồi tố).

Booking đang nhận

Phễu tuyển dụng 🔖 lọc nhanh booking:

Ai tuyển cho đâu — ① theo PHÂN CÔNG (Owner) · PTD ▸ NVTD được giao ▸ Mã dự án ▸ Mã booking · bấm để bung

Ai tuyển cho đâu — ② THỰC TẾ tuyển (Nhân viên tuyển dụng) — NVTD → Dự án

Tổng hợp theo mã dự án

Tổng hợp theo mã booking

Nguồn: File 2 (Tổng hợp yêu cầu tuyển dụng), tự import mỗi 15 phút → dashboard tự làm mới mỗi 5 phút. Chỉ hiển thị số liệu tổng hợp, không có thông tin cá nhân ứng viên.

📖 Giải thích chỉ số & cách tính

Nguồn dữ liệu: File 2 — sheet DATA FINAL ỨNG VIÊN (mỗi dòng = 1 ứng viên) và YÊU CẦU TUYỂN DỤNG (mỗi dòng = 1 booking). Mọi con số đều tính theo bộ lọc đang chọn.

1. Phễu tuyển dụng (đếm số ứng viên)

Chỉ sốCách tính
NguồnĐếm số ứng viên (dòng) đã điền link ứng tuyển trong phạm vi lọc. Là mẫu số gốc của phễu.
Tham gia PVSố ứng viên có trạng thái phỏng vấn = THAM GIA PV.
PASSSố ứng viên có kết quả PV = PASS.
Đào tạoSố ứng viên có trạng thái = ĐÃ ĐÀO TẠO.
Nhận việc (OB)Số ứng viên có trạng thái nhận việc = ĐÃ NHẬN VIỆC (onboard).
% Nhận/UVNhận việc ÷ Nguồn. Tỉ lệ chuyển đổi từ tổng ứng viên → onboard.
% bước trước (phễu)Mỗi bậc kèm tỉ lệ so bậc liền trước: PASS÷Tham gia PV, Đào tạo÷PASS, Nhận việc÷Đào tạo.

2. Chỉ tiêu & mức lấp đầy

Chỉ sốCách tính
Target (Chỉ tiêu / TG)Tổng cột SỐ LƯỢNG YÊU CẦU (Order) của các booking trong phạm vi lọc. Mỗi booking chỉ lấy 1 giá trị = dòng cuối cùng của mã (khử trùng keep-last), không cộng dồn nhiều dòng cùng mã.
% FillNhận việc ÷ Target (bảng theo mã dự án / mã booking). Đỏ khi < 50%.
% Nguồn/TGNguồn ÷ Target (bảng Owner). Thanh bar trong ô NVTD cũng theo tỉ lệ này.

3. "Ai tuyển cho đâu" — 2 góc nhìn khác nhau

BảngCách tính
① theo PHÂN CÔNG (Owner)Quy toàn bộ Nguồn/OB của 1 booking về NVTD được GIAO booking (cột OWNER; dòng cuối có owner thắng). Trả lời "ai chịu trách nhiệm booking này".
② THỰC TẾ (Ribbon)Quy Nguồn/OB về người ĐIỀN NGUỒN thực tế (cột Nhân viên tuyển dụng trên từng ứng viên). Bề rộng dải = số Nguồn hoặc số OB. Trả lời "ai thực sự tìm ra ứng viên". → Cùng 1 booking, Owner và người điền nguồn có thể khác nhau, nên 2 bảng lệch nhau là bình thường.
Ribbon — đếm OBKhử trùng: cùng ứng viên + cùng mã booking chỉ tính 1 OB.

4. Demand theo tuần (khớp báo cáo tuần PPTX)

Chỉ sốCách tính
TuầnLịch W1–W5 theo tháng (Calendar "Final"): tuần Thứ 2→Chủ nhật cắt tại ranh giới tháng, đánh số lại mỗi tháng, tuần biên <7 ngày đánh *. Vd T7·W1* = 01/07→05/07. Chỉ tính booking XÁC NHẬN & active trong tuần; mỗi ngày thuộc đúng 1 tháng nên demand không rò sang tháng khác. (Trước đó lưới T2→CN liên tục W20…; đổi để cộng-dồn theo tháng sạch, dễ filter.)
Demand tuần (mục tiêu = Số YC tuần)(Order − OB ghi nhận tới cutoff tuần trước) phân bổ đều theo số ngày booking còn active, lấy phần rơi vào tuần đang xét.
Demand tuần tớiNhư trên nhưng phân bổ về phía trước, phần rơi vào tuần kế. Booking NGƯNG TUYỂN → không sinh demand tuần tới.
OB ghi nhậnĐÃ NHẬN VIỆC có Ngày OB ≤ cutoff (thiếu Ngày OB → tạm theo Ngày điền link); khử trùng theo (ứng viên, mã booking).
Nguồn tuầnỨng viên điền link trong tuần đó.
%Fill (Tuần) / %NguồnOB ÷ Số YC tuần (đỏ <70%) · Nguồn ÷ Số YC tuần.
Lưu ý restateTuần quá khứ tính lại theo trạng thái booking hiện tại → có thể lệch bản PPTX đã phát hành (booking đổi XÁC NHẬN/HỦY hồi tố).

5. Bộ lọc & phạm vi

Bộ lọcÝ nghĩa
Phạm vi bookingChỉ XÁC NHẬN (mặc định) / Bỏ booking HỦY / Tất cả — lọc theo cột TÌNH TRẠNG của booking.
Booking activeBooking có khoảng [ngày bắt đầu, ngày kết thúc] giao với khoảng ngày lọc. Thiếu ngày kết thúc = còn hiệu lực.
Lọc theo ngàyÁp lên một trong: Ngày điền link / Ngày nhận việc (OB) / Ngày deadline booking.
NGƯNG TUYỂNBooking có TRẠNG THÁI = NGƯNG TUYỂN: vẫn tính Nguồn/OB & giữ target tuần vừa đóng, nhưng không sinh demand tuần tới.